tri ngộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiểu biết và đối đãi một cách trân trọng, xứng đáng: "tri ngộ" chỉ việc nhận ra và đánh giá đúng giá trị, tài năng hoặc phẩm chất của một người, từ đó có thái độ và cách đối xử tương xứng, thường hàm ý lòng biết ơn sâu sắc.
- Ơn nghĩa giữa người biết đến tài năng và người có tài được biết đến: Chỉ mối quan hệ ân tình đặc biệt, khi một người phát hiện, trọng dụng và giúp đỡ tài năng của người khác, và người được giúp đỡ luôn ghi nhớ ơn nghĩa đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy luôn nhớ ơn tri ngộ của vị ân nhân năm xưa. (Ông ấy luôn ghi nhớ ân tình của người đã phát hiện và giúp đỡ mình thuở trước.)
- Mối quan hệ tri ngộ giữa thầy và trò thật đáng trân quý. (Mối quan hệ ân tình sâu sắc, nơi người thầy trọng dụng tài năng học trò, thật đáng quý trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ơn tri ngộ": Cụm từ cố định, nhấn mạnh lòng biết ơn sâu nặng đối với người đã có công nhận ra, đối đãi tử tế và tạo điều kiện cho mình.
- Suốt đời này, tôi không quên ơn tri ngộ của người thầy cũ. (Cả cuộc đời này, tôi không thể quên ơn nghĩa sâu nặng của người thầy ngày trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tri âm (danh từ): Người hiểu rõ và đồng cảm với tâm tư, tài năng của mình. Tuy có nét nghĩa gần về sự thấu hiểu, nhưng "tri âm" thiên về sự đồng điệu tâm hồn, còn "tri ngộ" nhấn mạnh hành động trọng dụng, giúp đỡ cụ thể.
- Tìm được tri âm trong cuộc đời là điều khó.
- Báo ơn (động từ): Hành động đền đáp, trả ơn. Đây có thể là hệ quả của lòng biết ơn "tri ngộ".
- Anh ấy làm việc chăm chỉ để báo ơn công ty.
Từ đồng nghĩa
- Tri kỷ: Người bạn thân hiểu mình rất rõ (gần nghĩa với "tri âm").
- Ân nhân: Người có ơn cứu giúp, giúp đỡ mình. "Ơn tri ngộ" thường đến từ một "ân nhân".
Thành ngữ liên quan
- "Tứ hải giai huynh đệ, tri kỷ nan tầm": (Khắp bốn biển đều là anh em, nhưng tri kỷ khó tìm) - Thành ngữ nói lên sự quý giá của người thực sự hiểu mình, có liên hệ ý nghĩa với sự quý giá của một cuộc "tri ngộ".
- "Ân tình nghĩa nặng": Chỉ ơn nghĩa sâu nặng, có thể dùng trong ngữ cảnh nói về ơn tri ngộ.
- Hiểu và giúp đỡ: Ơn tri ngộ.